nhũ trấp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng sền sệt trong dạ dày: "nhũ trấp" là hỗn hợp bán lỏng, được tạo thành từ thức ăn đã được tiêu hóa một phần bởi dịch vị và men tiêu hóa trong dạ dày, trước khi chuyển xuống ruột non để tiếp tục quá trình tiêu hóa.
- Sản phẩm của quá trình tiêu hóa ban đầu: "nhũ trấp" chỉ khối thức ăn đã được nhào trộn và phân giải hóa học trong dạ dày, mang đặc tính lỏng, đục, và có tính axit.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi thức ăn được nhào trộn trong dạ dày, nó biến thành nhũ trấp. (Thức ăn trở thành hỗn hợp lỏng sệt sau quá trình tiêu hóa dạ dày.)
- Nhũ trấp di chuyển từ dạ dày xuống tá tràng để tiếp tục tiêu hóa. (Khối chất lỏng này được đẩy xuống ruột non để phân giải thêm.)
- Các enzyme trong dạ dày giúp phá vỡ protein trong nhũ trấp. (Enzyme dạ dày phân hủy chất đạm có trong hỗn hợp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhũ trấp vị": nhũ trấp được tạo ra trong dạ dày.
- Nhũ trấp vị có độ pH thấp do chứa axit clohydric. (Nhũ trấp trong dạ dày có tính axit mạnh.)
"nhũ trấp ruột": nhũ trấp sau khi đã được trung hòa và tiếp tục tiêu hóa ở ruột non.
- Nhũ trấp ruột là kết quả của quá trình tiêu hóa tại tá tràng. (Hỗn hợp lỏng này đã được xử lý thêm bởi dịch tụy và mật.)
Biến thể và từ gần giống
Dưỡng trấp (danh từ): chất lỏng dinh dưỡng được hấp thụ từ ruột non — không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng liên quan đến quá trình tiêu hóa tiếp theo.
- Dưỡng trấp chứa các chất dinh dưỡng đã được hấp thụ vào máu. (Dưỡng trấp là sản phẩm cuối của tiêu hóa.)
Dịch vị (danh từ): chất lỏng do dạ dày tiết ra để tiêu hóa thức ăn — khác với nhũ trấp (là hỗn hợp thức ăn và dịch vị).
- Dịch vị có chứa enzyme pepsin và axit clohydric. (Dịch vị là yếu tố tạo ra nhũ trấp.)
Từ đồng nghĩa
- Chyme (từ mượn tiếng Anh, dùng trong sinh học): tương đương với nhũ trấp.
- Hỗn hợp tiêu hóa (cụm danh từ): thuật ngữ mô tả chung cho nhũ trấp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nhũ trấp", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.